Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
slosh around


verb
spill or splash copiously or clumsily
- slosh paint all over the walls
Syn:
slosh, slush, slush around
Hypernyms:
spatter, splatter, plash, splash, splosh, swash
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.